Nghĩa chính
- Tay súngdanh từA person armed with a gun, especially a gunned evildoer.
- Người Mỹdanh từAn American.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gunmanDạng gốc (base form)
- gunmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armed gunman | Tay súng có vũ trang | |
| lone gunmandanh từ | danh từ | Tay súng đơn độc |
| masked gunman | Tay súng bịt mặt | |
| unidentified gunman | Tay súng chưa rõ danh tính |
Ví dụ
- , , .Mohamed Merah, người bị tình nghi là tay súng đi xe tay ga đã sát hại bảy người ở tây nam nước Pháp, đã bị tiêu diệt trong một cuộc bao vây vũ trang sau khi cảnh sát phong tỏa khu chung cư của hắn ở Toulouse.
- .Đó là một tay súng đơn độc.
- , 1981.Một tay súng đã bắn ông ấy vào tháng 3 năm 1981.
Họ từ (word family)
cùng gốc gunmanTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha