Dịch

gunmanship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật hoặc kỹ năng sử dụng súngdanh từkhông đếm được (uncountable)The art or skill of using a gun.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . Woo’s , . , “ ” . “ .”

AI