Dịch

gatillero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡatiˈʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Tay súngdanh từgunman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gatilleroDạng gốc (base form)
  2. gatillerosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI