Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gatillero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡatiˈʃeɾo/
Nghĩa chính
1
Tay súng
danh từ
gunman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gatillero
Dạng gốc
(base form)
gatillero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gunman
Tay súng
AI
1
Tay súng
1
Tay súng
1
Tay súng