pistoletazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pistoleˈtaθo/
Nghĩa chính
- Tiếng súng nổdanh từgunshot, firing of a gun
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pistoletazoDạng gốc (base form)
- pistoletazosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pistoletazo de salidadanh từ | danh từ | Tín hiệu bắt đầu; khởi đầu |
| dar el pistoletazo de salidađộng từ | động từ | Khởi động; bắt đầu |
Họ từ (word family)
cùng gốc pistoletazoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh