Dịch

gunshot

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phát súngdanh từThe act of discharging a firearm.
  2. Tầm bắn, tầm đạndanh từđếm được (countable)The distance to which shot can be thrown from a gun; the reach or range of a gun.
  3. Viên đạn, đầu đạndanh từđếm được (countable)A bullet, projectile, or other shot fired from a gun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gunshotDạng gốc (base form)
  2. gunshotsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • out of/within gunshotngoài/trong tầm súngHe was out of gunshot.Anh ta đã ở ngoài tầm súng.

Cụm từ (phrase)

gunshot woundVết thương do trúng đạn
hear a gunshotNghe thấy tiếng súng
gunshot residueCặn thuốc súng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Vì những ai theo phe bảo hoàng do đó được cho là nằm ngoài tầm bắn.
  • ?Bạn có nghe thấy tiếng súng không?
  • .Dan nghe thấy một tiếng súng.

AI