Nghĩa chính
- Phát súngdanh từThe act of discharging a firearm.
- Tầm bắn, tầm đạndanh từđếm được (countable)The distance to which shot can be thrown from a gun; the reach or range of a gun.
- Viên đạn, đầu đạndanh từđếm được (countable)A bullet, projectile, or other shot fired from a gun.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gunshotDạng gốc (base form)
- gunshotsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- out of/within gunshotngoài/trong tầm súngHe was out of gunshot.Anh ta đã ở ngoài tầm súng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gunshot wound | Vết thương do trúng đạn | |
| hear a gunshot | Nghe thấy tiếng súng | |
| gunshot residue | Cặn thuốc súng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , .Vì những ai theo phe bảo hoàng do đó được cho là nằm ngoài tầm bắn.
- ?Bạn có nghe thấy tiếng súng không?
- .Dan nghe thấy một tiếng súng.