Dịch

balazo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈlaθo/

Nghĩa chính

  1. Tiếng súngdanh từgunshot, shot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balazoDạng gốc (base form)
  2. balazosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coser a balazosđộng từĐánh đố bằng đạn
ni a balazostrạng từĐồng nghĩa với ni a tiros

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếng súng

Họ từ (word family)

cùng gốc balazo

Ngôn ngữ khác

AI