balazo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈlaθo/
Nghĩa chính
- Tiếng súngdanh từgunshot, shot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balazoDạng gốc (base form)
- balazosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coser a balazosđộng từ | động từ | Đánh đố bằng đạn |
| ni a balazostrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với ni a tiros |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếng súng
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc balazoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh