Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ni a balazos
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ni a tiros
trạng từ
synonym of ni a tiros
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ni a tiros
AI
1
Đồng nghĩa với ni a tiros
1
Đồng nghĩa với ni a tiros
1
Đồng nghĩa với ni a tiros