Dịch

disparo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/disˈpaɾo/

Nghĩa chính

  1. Bắndanh từshot
  2. Tiếng súng, tiếng súng (bắn theo nghĩa không đếm được)danh từgunfire, shooting (shooting in the uncountable sense)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disparoDạng gốc (base form)
  2. disparosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Disparos Unidosdanh từ riêngĐồng nghĩa với Estados Unidos: một quốc gia ở Bắc Mỹ

Ví dụ

  • ¡ !

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếng súng

AI