disparo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/disˈpaɾo/
Nghĩa chính
- Bắndanh từshot
- Tiếng súng, tiếng súng (bắn theo nghĩa không đếm được)danh từgunfire, shooting (shooting in the uncountable sense)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disparoDạng gốc (base form)
- disparosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Disparos Unidosdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Estados Unidos: một quốc gia ở Bắc Mỹ |
Ví dụ
- ¡ !
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếng súng
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh