Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastacense
tính từ
(adjective)
/pastaˈθense/
Nghĩa chính
1
Từ Pastaza
tính từ
from Pastaza
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pastacense
Dạng gốc
(base form)
pastacense
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Từ Pastaza
1
Từ Pastaza
1
Từ Pastaza