Dịch

lana

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlana/nguồn

Nghĩa chính

  1. Len, sợi lendanh từwool
  2. Tiền, tiền bạcdanh từcash, money, dough
  3. Rêudanh từmoss

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lanaDạng gốc (base form)
  2. lanasSố nhiều (plural)
  3. lanillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

de lanaBằng len
hilo de lanaSợi len
ovillo de lanaCuộn len
tejido de lanaVải dệt len
lana de acerodanh từLen thép
lana de vidriodanh từBông thủy tinh
jersey de lanaÁo len len
gorras de lanaMũ len

Ví dụ

  • .Anh ấy không phân biệt được len với cotton.
  • .Chiếc áo khoác len này khiến tôi nóng khủng khiếp.
  • , .Lần lữa chần chừ thì cừu cũng rụng hết lông.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc lana

AI