lana
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlana/nguồn
Nghĩa chính
- Len, sợi lendanh từwool
- Tiền, tiền bạcdanh từcash, money, dough
- Rêudanh từmoss
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de lana | Bằng len | |
| hilo de lana | Sợi len | |
| ovillo de lana | Cuộn len | |
| tejido de lana | Vải dệt len | |
| lana de acerodanh từ | danh từ | Len thép |
| lana de vidriodanh từ | danh từ | Bông thủy tinh |
| jersey de lana | Áo len len | |
| gorras de lana | Mũ len |
Ví dụ
- .Anh ấy không phân biệt được len với cotton.
- .Chiếc áo khoác len này khiến tôi nóng khủng khiếp.
- , .Lần lữa chần chừ thì cừu cũng rụng hết lông.
Họ từ (word family)
cùng gốc lanaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 呢Tiếng Trungtương đương