Dịch

musgo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmusɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rêudanh từmoss

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. musgoDạng gốc (base form)
  2. musgosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • " " ."Hòn đá lăn không bám rêu" là một câu ngạn ngữ.
  • .Con kỳ giông đã thoát được và biến mất vào lớp rêu dày trên đá.
  • .Con kỳ giông trốn vào đám rêu.

AI