Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
musgoso
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầy rêu
tính từ
mossy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
musgoso
Dạng gốc
(base form)
musgos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
musgoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
musgos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mossy
Có rêu, phủ đầy rêu
AI
1
Đầy rêu
1
Đầy rêu
1
Đầy rêu