lanudo
C2tính từ (adjective)
/laˈnudo/
Nghĩa chính
- Bằng lenqua tiếng Anhtính từwoolly
- Tóc dài, xù xìtính từlonghaired, shaggy-haired
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mamut lanudodanh từ | danh từ | Voi ma mút lông cừu |
| cardo lanudodanh từ | danh từ | Cây kế len (Cirsium eriophorum) |
| clavel lanudodanh từ | danh từ | Cắm trại hoa hồng |
| rinoceronte lanudodanh từ | danh từ | Tê giác len |
| cartamo lanudo | Chưa có nghĩa | |
| holco lanudo | Chưa có nghĩa | |
| lémur lanudo | Chưa có nghĩa | |
| mono lanudo | Chưa có nghĩa |