Dịch

lanudo

C2tính từ (adjective)
/laˈnudo/

Nghĩa chính

  1. Bằng lenqua tiếng Anhtính từwoolly
  2. Tóc dài, xù xìtính từlonghaired, shaggy-haired

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lanudoDạng gốc (base form)
  2. lanudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lanudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lanudaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

mamut lanudodanh từVoi ma mút lông cừu
cardo lanudodanh từCây kế len (Cirsium eriophorum)
clavel lanudodanh từCắm trại hoa hồng
rinoceronte lanudodanh từTê giác len
cartamo lanudoChưa có nghĩa
holco lanudoChưa có nghĩa
lémur lanudoChưa có nghĩa
mono lanudoChưa có nghĩa

AI