lanero
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/laˈneɾo/
Nghĩa chính
- Đại lý lendanh từwool dealer
- Kho len (nơi cất giữ len)danh từwool store (place where wool is stored)
- Lenqua tiếng Anhtính từwool; woollen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh