Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lanado
tính từ
(adjective)
/laˈnado/
Nghĩa chính
1
Len; mịn màng
tính từ
woolly; fluffy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lanado
Dạng gốc
(base form)
lanad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lanado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lanad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
woolly
Bằng len
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lana
AI
1
Len
1
Len
1
Len