pastar
C1động từ (verb)
/pasˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Chăn thảđộng từto graze
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pastarDanh động từ pastandoPhân từ pastado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pasto |
| tú | pastas |
| él/ella/Ud. | pasta |
| nosotros | pastamos |
| vosotros | pastáis |
| ellos/Uds. | pastan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh