Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billullo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈʝuʝo/
Nghĩa chính
1
Bạc
danh từ
silver
2
Tiền bạc
danh từ
money
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
billullo
Dạng gốc
(base form)
billullo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
钱
qián
Tiền
金
jīn
Tiền, tiền bạc
货币
huò bì
Tiền, tiền bạc
Tiếng Anh
money
Tiền
silver
Bạc
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
billete
biyuya
chenchén
chimbilín
chirilicas
cobre
Xem thêm 28
Họ từ
(word family)
cùng gốc
billullo
billullo
ra
Chưa có nghĩa
AI
1
Bạc
2
Tiền bạc
1
Bạc
2
Tiền bạc
1
Bạc
2
Tiền bạc