cobre
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈkobɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Đồng, kim loại đồngdanh từcopper (reddish-brown, malleable, ductile metallic element with high electrical and thermal conductivity, symbol Cu, and atomic number 29)
- Chia từ cobrarđộng từinflection of cobrar:
- Thu tiền, nhận tiềnđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
- Hãy thu tiền, hãy nhận tiềnđộng từthird-person singular imperative
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| edad del cobre | Thời đại đồ đồng đỏ | |
| hilo de cobre | Dây đồng | |
| mina de cobre | Mỏ đồng | |
| mineral de cobre | Quặng đồng | |
| batirse el cobređộng từ | động từ | Làm việc như một con ngựa; quỳ xuống |
| batir el cobre | Chưa có nghĩa | |
| siglo de cobre | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc cobreNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Dây điện được làm bằng đồng.
- .Đồng điếu bao gồm đồng và thiếc.
- .Đồng thau là hợp kim của đồng và kẽm.