Dịch

cobrizo

C2tính từ (adjective)
/koˈbɾiθo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Màu đồngtính từcopper-colored

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobrizoDạng gốc (base form)
  2. cobrizasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cobrizosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cobrizaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Màu đồng
  1. coppery

AI