Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobrizo
C2
tính từ
(adjective)
/koˈbɾiθo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Màu đồng
tính từ
copper-colored
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cobrizo
Dạng gốc
(base form)
cobriz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cobrizo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cobriz
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Màu đồng
Màu đồng
coppery
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coppery
Giống như kim loại đồng, đặc biệt là về màu sắc
AI
1
Màu đồng
1
Màu đồng
1
Màu đồng