Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chirilicas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃiɾiˈlikas/
Nghĩa chính
1
Tiền bạc
danh từ
money
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
billete
billullo
biyuya
chenchén
chimbilín
cobre
Xem thêm 28
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
钱
qián
Tiền
金
jīn
Tiền, tiền bạc
货币
huò bì
Tiền, tiền bạc
Tiếng Anh
money
Tiền
AI
1
Tiền bạc
1
Tiền bạc
1
Tiền bạc