guita
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡita/
Nghĩa chính
- Tiền bạcdanh từmoney
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guitarra acústica | Đàn ghi-ta mộc | |
| guitarra española | Đàn ghi-ta cổ điển | |
| guitarra eléctrica | Đàn ghi-ta điện | |
| guitarrista clásico | Nghệ sĩ guitar cổ điển | |
| guitarrista de jazz | Nghệ sĩ guitar jazz | |
| guitarrista de rock | Nghệ sĩ guitar rock | |
| guitarrista solista | Nghệ sĩ guitar độc tấu | |
| guitarrista aficionado | Nghệ sĩ guitar nghiệp dư |
Họ từ (word family)
cùng gốc guitaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh