Dịch

guitarra

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡiˈtara/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đàn ghi-ta, đàn guitardanh từguitar
  2. Cá giống cá đuối, cá đàn guitardanh từguitarfish
  3. Người chơi guitar, nghệ sĩ guitardanh từguitarist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guitarraDạng gốc (base form)
  2. guitarrasSố nhiều (plural)
  3. guitarrillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. guitarritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

clases de guitarraLớp học ghi-ta
cuerda de guitarraDây đàn ghi-ta
tocar la guitarraChơi đàn guitar
toca la guitarraChơi đàn guitar
jugar la guitarraĐánh guitar
guitarra acústicaChưa có nghĩa
guitarra eléctricaChưa có nghĩa
guitarra españolaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc guitarra

Ví dụ

  • .Anh ấy đã chơi guitar còn cô ấy đã chơi piano.
  • .Bạn cầm cây đàn guitar chưa hoàn toàn đúng cách.
  • Ken.Cậu bé đang chơi guitar là Ken.

AI