guitarra
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡiˈtara/nguồn
Nghĩa chính
- Đàn ghi-ta, đàn guitardanh từguitar
- Cá giống cá đuối, cá đàn guitardanh từguitarfish
- Người chơi guitar, nghệ sĩ guitardanh từguitarist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guitarraDạng gốc (base form)
- guitarrasSố nhiều (plural)
- guitarrillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- guitarritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clases de guitarra | Lớp học ghi-ta | |
| cuerda de guitarra | Dây đàn ghi-ta | |
| tocar la guitarra | Chơi đàn guitar | |
| toca la guitarra | Chơi đàn guitar | |
| jugar la guitarra | Đánh guitar | |
| guitarra acústica | Chưa có nghĩa | |
| guitarra eléctrica | Chưa có nghĩa | |
| guitarra española | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc guitarraTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy đã chơi guitar còn cô ấy đã chơi piano.
- .Bạn cầm cây đàn guitar chưa hoàn toàn đúng cách.
- Ken.Cậu bé đang chơi guitar là Ken.