Dịch

citara

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θiˈtaɾa/

Nghĩa chính

  1. Vách ngăn, tường tiệcdanh từpartition wall, party wall

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. citaraDạng gốc (base form)
  2. citarasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI