citara
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θiˈtaɾa/
Nghĩa chính
- Vách ngăn, tường tiệcdanh từpartition wall, party wall
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- citaraDạng gốc (base form)
- citarasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh