guitarrero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡitaˈreɾo/
Nghĩa chính
- Nhà sản xuất đàn guitardanh từguitar maker
- Người chơi ghi-ta, người đánh ghi-ta, ghi-ta thủdanh từguitarist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guitarreroDạng gốc (base form)
- guitarrerosSố nhiều (plural)
- guitarrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- guitarreraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh