Dịch

guitarrero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡitaˈreɾo/

Nghĩa chính

  1. Nhà sản xuất đàn guitardanh từguitar maker
  2. Người chơi ghi-ta, người đánh ghi-ta, ghi-ta thủdanh từguitarist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guitarreroDạng gốc (base form)
  2. guitarrerosSố nhiều (plural)
  3. guitarrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. guitarreraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI