pastor
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/pasˈtoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Người chăn cừudanh từshepherd
- Người chăn gia súcdanh từherder
- Mục sư, linh mụcdanh từpastor, priest
- Họ Pastordanh từ riênga surname originating as an occupation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pastorDạng gốc (base form)
- pastoresSố nhiều (plural)
- pastorcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- pastorcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- pastorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pastoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buen pastor | Mục tử nhân lành | |
| perro pastor | Chó chăn gia súc | |
| bolsa del pastordanh từ | danh từ | Ví của người chăn cừu (Capsella bursa-pastoris) |
| pastor belgadanh từ | danh từ | Chó chăn cừu Bỉ (giống chó chăn cừu có nguồn gốc từ Bỉ) |
| pastor eléctrico | Hàng rào điện | |
| pastel del pastordanh từ | danh từ | Bánh chăn cừu |
| pastor australianodanh từ | danh từ | Người chăn cừu Úc |
| mate del pastor | Đòn chiếu hết Scholar |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- ministerTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc pastorVí dụ
- ; .Chúa là mục tử chăn dắt tôi; tôi chẳng thiếu thốn gì.
- .Cô gái nhắm mắt lại và lắng nghe mục sư.
- .Công chúa cải trang thành một cô gái chăn cừu giản dị.