Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Linh mụcdanh từđếm được (countable)A minister or priest in a church.
- Linh mục trưởngdanh từđếm được (countable)The main priest serving a parish.
- Chim sáo hồngdanh từA bird, the rosy starling.
- Chăn dắt giáo dânđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To serve a congregation as pastor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| associate pastor | Phó mục sư | |
| lead pastor | Mục sư trưởng | |
| senior pastor | Mục sư quản nhiệm | |
| al pastortính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Của (tacos) thường là thịt lợn, hoặc đôi khi là một loại thịt hoặc món ăn khác: nướng trên xiên và nêm thêm ớt, gia vị và dứa |
| pastor-teacherdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pastor |
| rosy pastordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rosy starling |
| rose-coloured pastordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rosy starling |
| evangelical pastor | Mục sư tin lành |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mục sư
- Someone who tends to a flock of animals: synonym of shepherd.
Ví dụ
- .Các quan chức nông nghiệp đã ghi nhận rằng người linh mục nên được xem là có lợi, vì đã tiêu diệt một lượng lớn châu chấu.
- , .Khi họ chăn dắt giáo dân ở các nhà thờ tại Georgia và Texas, họ đã ủng hộ những chính trị gia da đen có năng lực nhưng không thể giành được chức vụ ở cấp bang.
- .Bob trở thành mục sư.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc pastorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipastour
- từ tiếng Pháp cổpastor
- từ tiếng Latinhpāstor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- ministerđồng nghĩa, dễ nhầmCó thể chỉ cùng một chức danh; tùy giáo hội, nhiệm vụ và cách gọi có thể khác.