Dịch

rosy pastor

danh từ (noun)
UK/ˈɹəʊzi ˈpɑː.stə/US/ˈɹoʊzi ˈpæs.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rosy starlingdanh từSynonym of rosy starling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rosy pastorDạng gốc (base form)
  2. rosy pastorsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI