Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosy pastor
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
əʊ
z
i
ˈ
p
ɑː
.
s
t
ə
/
US
/ˈɹ
oʊ
z
i
ˈ
p
æ
s
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rosy starling
danh từ
Synonym of rosy starling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rosy pastor
Dạng gốc
(base form)
rosy pastor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rosy starling
AI
1
Đồng nghĩa với rosy starling
1
Đồng nghĩa với rosy starling
1
Đồng nghĩa với rosy starling