Nghĩa chính
- Cha xứ, cha chính xứ, cha chánh xứdanh từThe main priest serving a parish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parish priestDạng gốc (base form)
- parish priestsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiparissh prest