Dịch

parish priest

danh từ (noun)
UK/ˈpæɹɪʃ ˈpɹiːst/US/ˈpæɹɪʃ ˈpɹist/

Nghĩa chính

  1. Cha xứ, cha chính xứ, cha chánh xứdanh từThe main priest serving a parish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parish priestDạng gốc (base form)
  2. parish priestsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiparissh prest

AI