Nghĩa chính
- Linh mụcdanh từA religious clergyman (clergywoman, clergyperson) who is trained to perform services or sacrifices at a church or temple.
- Cây đập cádanh từA blunt tool, used for quickly stunning and killing fish.
- Chức tư tế cao nhấtdanh từThe highest office in the Aaronic priesthood.
- Thụ phong linh mụcđộng từngoại động từ (transitive)To ordain as a priest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anglican priest | Giáo sĩ Anh giáo | |
| catholic priest | Linh mục công giáo | |
| high priestdanh từ | danh từ | Giáo sĩ có chức năng cao hơn một linh mục bình thường |
| kill-priestdanh từ | danh từ | Rượu cảng |
| priest-kingdanh từ | danh từ | Vị vua thiêng liêng, một vị vua có những đặc tính tôn giáo nổi bật |
| priest holedanh từ | danh từ | Căn phòng bí mật trong một ngôi nhà lớn, dùng làm nơi ẩn náu cho các linh mục trong thời Công giáo bị cấm |
| head priestdanh từ | danh từ | Thầy tế lễ thượng phẩm của một ngôi chùa hoặc đền thờ địa phương |
| mass priestdanh từ | danh từ | Linh mục thế tục theo Công giáo La Mã, khác biệt với những người sống dưới sự cai trị |
Ví dụ
- ' .Các linh mục người Israel là hậu duệ của Aaron, anh trai của Moses.
- , , .Chúng quẫy đạp và vùng vẫy, nhưng cô nhanh chóng gỡ móc, làm chúng choáng váng bằng một cây đập cá nhỏ bằng đồng.
- 1844 1852.Chapman là một nhà truyền giáo giáo dân và không được thụ phong phó tế cho đến năm 1844 và thụ phong linh mục năm 1852.