Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
popess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ giáo hoàng
danh từ
A female pope.
2
Nữ tư tế cao cấp
danh từ
A high priestess.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
popess
Dạng gốc
(base form)
Popess
es
Số nhiều
(plural)
popess
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
papess
papissa
Nguồn gốc
(etymology)
pope
+
-ess
AI
1
Nữ giáo hoàng
2
Nữ tư tế cao cấp
1
Nữ giáo hoàng
2
Nữ tư tế cao cấp
1
Nữ giáo hoàng
2
Nữ tư tế cao cấp