Nghĩa chính
- Trưởng lão, linh mục, mục sư hoặc mục sư trong nhiều nhà thờ Thiên chúa giáo khác nhaudanh từAn elder, priest, pastor, or minister in various Christian churches.
- Trưởng lão của nhà thờ Presbyteriandanh từAn elder of the Presbyterian church.
- Trưởng lão của hội thánh trong Cơ đốc giáo thời kỳ đầudanh từAn elder of the congregation in early Christianity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presbyterDạng gốc (base form)
- presbytersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jack Presbyterdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chung cho một mục sư trưởng lão |
| presbyterian church | Hội thánh Trưởng Lão |
Họ từ (word family)
cùng gốc presbyterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha