Dịch

presbyter

danh từ (noun)
UK/ˈpɹɛzbɪtə/US/ˈpɹɛzbɪtɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trưởng lão, linh mục, mục sư hoặc mục sư trong nhiều nhà thờ Thiên chúa giáo khác nhaudanh từAn elder, priest, pastor, or minister in various Christian churches.
  2. Trưởng lão của nhà thờ Presbyteriandanh từAn elder of the Presbyterian church.
  3. Trưởng lão của hội thánh trong Cơ đốc giáo thời kỳ đầudanh từAn elder of the congregation in early Christianity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. presbyterDạng gốc (base form)
  2. presbytersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Jack Presbyterdanh từ riêngTên chung cho một mục sư trưởng lão
presbyterian churchHội thánh Trưởng Lão

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnpresbyter
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπρεσβύτεροςpresbúteros

Cùng gốc (doublet)presterpriest

AI