Dịch

prester

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vòi nướcdanh từA waterspout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. presterDạng gốc (base form)
  2. presteresSố nhiều (plural)
  3. prestersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Prester Johndanh từ riêngVị vua Thiên chúa giáo huyền thoại của một vương quốc phương Đông hoặc châu Phi xa xôi

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Linh mục hoặc linh mục
  1. A priest or presbyter.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiprestre
  2. từ tiếng Pháp cổprestre

Cùng gốc (doublet)presbyterpriest

danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinh mớiprēstēr
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπρηστήρprēstḗr“hurricane or waterspout attended with lightning; (in plural) veins of the neck when swollen by anger”

AI