prester
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vòi nướcdanh từA waterspout.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Prester Johndanh từ riêng | danh từ riêng | Vị vua Thiên chúa giáo huyền thoại của một vương quốc phương Đông hoặc châu Phi xa xôi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Linh mục hoặc linh mục
- A priest or presbyter.