Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presteroid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi dùng steroid
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before taking steroids.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
presteroid
presteroid
al
Trong thời đại trước khi có steroid
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
steroid
AI
1
Trước khi dùng steroid
1
Trước khi dùng steroid
1
Trước khi dùng steroid