Dịch

sister

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈsɪs.tə(ɹ)/nguồnUS/ˈsɪs.tɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. chị gái, em gáidanh từA1A female sibling; a daughter of the same parents.
  2. cô em, người chị emdanh từB1A form of address to a woman.
  3. nữ tu, sơ, bà phướcdanh từB1A female member of a religious order or church.
  4. điều dưỡng trưởng, y tá trưởngdanh từB2A senior or supervisory nurse in a hospital.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sisterNguyên thể (infinitive)
  2. sistersSố nhiều (plural)
  3. sisteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sisteringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • sister of sbem gái/chị gái của aiHe married the sister of his best friend.Anh ấy cưới em gái của bạn thân nhất.

Cụm từ (phrase)

older sisterdanh từChị, chị gái
sister citydanh từThành phố kết nghĩa
sister companydanh từCông ty liên kết
sister schoolTrường kết nghĩa
twin sisterChị/em gái sinh đôi
younger sisterdanh từEm, em gái
big sisterdanh từChị gái của một anh chị em ruột
half sisterdanh từAnh chị em nữ có chung cha mẹ đơn thân

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 2
Đơn vị kết nghĩa
  1. đứng trước danh từ (attributive)Đơn vị kết nghĩa, cơ sở liên kếtAn entity that has a special or affectionate, non-hierarchical relationship with another.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nữ tu
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisistren

Cùng gốc (doublet)soror

Ví dụ

  • .Chị tôi đã kết hôn.
  • What’s , ?Có chuyện gì thế hả cô em?
  • .Michelle từ bỏ công việc ngân hàng để trở thành một nữ tu tại tu viện địa phương.

AI