Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- chị gái, em gáidanh từA1A female sibling; a daughter of the same parents.
- cô em, người chị emdanh từB1A form of address to a woman.
- nữ tu, sơ, bà phướcdanh từB1A female member of a religious order or church.
- điều dưỡng trưởng, y tá trưởngdanh từB2A senior or supervisory nurse in a hospital.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sister of sbem gái/chị gái của aiHe married the sister of his best friend.Anh ấy cưới em gái của bạn thân nhất.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| older sisterdanh từ | danh từ | Chị, chị gái |
| sister citydanh từ | danh từ | Thành phố kết nghĩa |
| sister companydanh từ | danh từ | Công ty liên kết |
| sister school | Trường kết nghĩa | |
| twin sister | Chị/em gái sinh đôi | |
| younger sisterdanh từ | danh từ | Em, em gái |
| big sisterdanh từ | danh từ | Chị gái của một anh chị em ruột |
| half sisterdanh từ | danh từ | Anh chị em nữ có chung cha mẹ đơn thân |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 2
Đơn vị kết nghĩa
- đứng trước danh từ (attributive)Đơn vị kết nghĩa, cơ sở liên kếtAn entity that has a special or affectionate, non-hierarchical relationship with another.
Họ từ (word family)
cùng gốc sisterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisistren
Cùng gốc (doublet)soror
Ví dụ
- .Chị tôi đã kết hôn.
- What’s , ?Có chuyện gì thế hả cô em?
- .Michelle từ bỏ công việc ngân hàng để trở thành một nữ tu tại tu viện địa phương.