Dịch

younger sister

danh từ (noun)
US/ˈjʌŋɡɚ ˈsɪs.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Em, em gáidanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see younger, sister. (This entry is a translation hub.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. younger sisterDạng gốc (base form)
  2. younger sistersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Tôi biết điều này nghe có vẻ điên rồ, nhưng tôi nghĩ là tôi đã đem lòng yêu em gái bạn mất rồi.
  • , .Tôi biết điều này nghe có vẻ điên rồ, nhưng tôi nghĩ là tôi đã đem lòng yêu em gái bạn mất rồi.
  • , .Tôi biết điều này nghe có vẻ điên rồ, nhưng tôi nghĩ là tôi đã đem lòng yêu em gái bạn mất rồi.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI