Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kid sister
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɪ
d
ˈ
s
ɪ
s
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với younger sister
danh từ
Synonym of younger sister.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kid sister
Dạng gốc
(base form)
kid sister
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
younger sister
AI
1
Đồng nghĩa với younger sister
1
Đồng nghĩa với younger sister
1
Đồng nghĩa với younger sister