Dịch

hermana

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/eɾˈmana/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. chị, em gái, chị gáidanh từA2female sibling; sister

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hermanaDạng gốc (base form)
  2. hermanasSố nhiều (plural)
  3. hermanitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. hermanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. hermanoGiống đực (masculine)

Cụm từ (phrase)

hermana gemelaChị em sinh đôi
hermana mayorChị gái
hermana menorEm gái
media hermanaChị em cùng cha khác mẹ
prima hermanadanh từAnh họ đầu tiên (nữ)
ciudad hermanadanh từThành phố chị em
hermana de lechedanh từChị gái sữa
hermana de la caridaddanh từNữ Tử Bác Ái (của Thánh Vincent de Paul)

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Dạng chia của hermanar
  1. inflection of hermanar:

Ví dụ

  • .Anh ấy phải chăm sóc mẹ và em gái mình.
  • .Các chị em gái của tôi rất thích nói về khoa học.
  • ¿ ?Chị bạn rời Tokyo đến London khi nào?

AI