hermana
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/eɾˈmana/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- chị, em gái, chị gáidanh từA2female sibling; sister
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hermana gemela | Chị em sinh đôi | |
| hermana mayor | Chị gái | |
| hermana menor | Em gái | |
| media hermana | Chị em cùng cha khác mẹ | |
| prima hermanadanh từ | danh từ | Anh họ đầu tiên (nữ) |
| ciudad hermanadanh từ | danh từ | Thành phố chị em |
| hermana de lechedanh từ | danh từ | Chị gái sữa |
| hermana de la caridaddanh từ | danh từ | Nữ Tử Bác Ái (của Thánh Vincent de Paul) |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng chia của hermanar
- inflection of hermanar:
Họ từ (word family)
cùng gốc hermanaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy phải chăm sóc mẹ và em gái mình.
- .Các chị em gái của tôi rất thích nói về khoa học.
- ¿ ?Chị bạn rời Tokyo đến London khi nào?
Xuất hiện ở từ khác
- hermanodễ nhầm, trái nghĩaDạng nữ của hermano, thường chỉ chị hoặc em gái.