hermanamiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɾmanaˈmjento/
Nghĩa chính
- Kết nghĩadanh từtwinning
- Thành phố chị emdanh từsister city
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hermanamientoDạng gốc (base form)
- hermanamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung