Dịch

cofrade

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/koˈfɾade/

Nghĩa chính

  1. Anh trai (thành viên của hội hoặc hội anh em)danh từbrother (member of a guild or brotherhood)
  2. Chị gái (thành viên của hội hoặc hội chị em)danh từsister (member of a guild or sisterhood)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cofradeDạng gốc (base form)
  2. cofradesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cofrade

AI