cofrade
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/koˈfɾade/
Nghĩa chính
- Anh trai (thành viên của hội hoặc hội anh em)danh từbrother (member of a guild or brotherhood)
- Chị gái (thành viên của hội hoặc hội chị em)danh từsister (member of a guild or sisterhood)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cofradeDạng gốc (base form)
- cofradesSố nhiều (plural)