Dịch

priest-king

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị vua thiêng liêng, một vị vua có những đặc tính tôn giáo nổi bậtdanh từA sacred king, a monarch with prominent religious attributes.
  2. Nhà thần quyền, một linh mục cao cấp có chủ quyềndanh từA theocrat, a sovereign high priest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. priest-kingDạng gốc (base form)
  2. priest-kingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • sacrifiz'd clov'n-foot (self-devis'd).

AI