priest-king
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vị vua thiêng liêng, một vị vua có những đặc tính tôn giáo nổi bậtdanh từA sacred king, a monarch with prominent religious attributes.
- Nhà thần quyền, một linh mục cao cấp có chủ quyềndanh từA theocrat, a sovereign high priest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- priest-kingDạng gốc (base form)
- priest-kingsSố nhiều (plural)