Dịch

unpriestly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không giống thầy tu, không giống thầy tế; không hợp với thầy tu, không hợp với thầy tế; không phải là thầy tu, không phải là thầy tếtính từNot priestly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unpriestlyDạng gốc (base form)
  2. more unpriestlySo sánh hơn (comparative)
  3. most unpriestlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI