unpriestly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không giống thầy tu, không giống thầy tế; không hợp với thầy tu, không hợp với thầy tế; không phải là thầy tu, không phải là thầy tếtính từNot priestly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unpriestlyDạng gốc (base form)
- more unpriestlySo sánh hơn (comparative)
- most unpriestlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , .