preste
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpɾeste/
Nghĩa chính
- Linh mụcdanh từpriest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presteDạng gốc (base form)
- prestesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc presteTừ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Linh mục
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh