Dịch

sacerdote

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saθeɾˈdote/nguồn

Nghĩa chính

  1. Linh mục, giáo sĩdanh từpriest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacerdoteDạng gốc (base form)
  2. sacerdotesSố nhiều (plural)
  3. sacerdotisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. sacerdotisaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ordenarse sacerdoteThụ phong linh mục
sumo sacerdoteThượng tế
sacerdote católicoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Các linh mục Công giáo không có vợ.
  • .Các linh mục Công giáo sống độc thân.
  • .Linh mục có thể dâng lễ tế trên bàn thờ.

AI