sacerdote
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saθeɾˈdote/nguồn
Nghĩa chính
- Linh mục, giáo sĩdanh từpriest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacerdoteDạng gốc (base form)
- sacerdotesSố nhiều (plural)
- sacerdotisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sacerdotisaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ordenarse sacerdote | Thụ phong linh mục | |
| sumo sacerdote | Thượng tế | |
| sacerdote católico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- padređồng nghĩaTừ chung chỉ linh mục, không dùng làm danh xưng xưng hô trực tiếp.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các linh mục Công giáo không có vợ.
- .Các linh mục Công giáo sống độc thân.
- .Linh mục có thể dâng lễ tế trên bàn thờ.