Nghĩa chính
- Linh mục thế tục theo Công giáo La Mã, khác biệt với những người sống dưới sự cai trịdanh từA Roman Catholic secular priest, distinct from those living under a rule.
- Sau đó, một linh mục được giữ lại trong các thánh ca, v.v. để cử hành thánh lễ cho người chếtdanh từLater, a priest retained in chantries etc. to say masses for the dead.
- Linh mục Công giáo La Mã nói chungdanh từA Roman Catholic priest generally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mass priestDạng gốc (base form)
- mass priestsSố nhiều (plural)