Dịch

head priest

danh từ (noun)
UK/ˈhɛd ˈpɹiːst/US/ˈhɛd ˈpɹist/

Nghĩa chính

  1. Thầy tế lễ thượng phẩm của một ngôi chùa hoặc đền thờ địa phươngdanh từThe high priest of a local temple or shrine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. head priestDạng gốc (base form)
  2. head priestsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI