Nghĩa chính
- Thầy tế lễ thượng phẩm của một ngôi chùa hoặc đền thờ địa phươngdanh từThe high priest of a local temple or shrine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- head priestDạng gốc (base form)
- head priestsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa