Dịch

cleric

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈklɛɹɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giáo sĩdanh từA member of a clergy.
  2. Mục sư, giáo sĩdanh từA spellcaster class that receives their spells (especially healing) from their deity.
  3. Thuộc giáo sĩ, thuộc giáo phẩmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the clergy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clericDạng gốc (base form)
  2. clericsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

muslim clericGiáo sĩ Hồi giáo
prominent clericGiáo sĩ nổi tiếng
senior clericGiáo sĩ cấp cao
clerical jobViệc làm văn phòng
clerical workCông việc văn phòng
clerical errordanh từLỗi văn phòng, lỗi đánh máy

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnclēricus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκληρικόςklērikós

Cùng gốc (doublet)clerk

Ví dụ

  • , , , , .Một thi sĩ, một pháp sư, một giáo sĩ, một người man tộc và một tăng lữ cùng nhau hợp thành nhóm mạo hiểm.
  • .Tom là một giáo sĩ.
  • .Vị giáo sĩ lập dị ở Vatican chuyên trừ tà các trường hợp bị quỷ ám.

AI