Nghĩa chính
- Giáo sĩdanh từA member of a clergy.
- Mục sư, giáo sĩdanh từA spellcaster class that receives their spells (especially healing) from their deity.
- Thuộc giáo sĩ, thuộc giáo phẩmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the clergy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clericDạng gốc (base form)
- clericsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muslim cleric | Giáo sĩ Hồi giáo | |
| prominent cleric | Giáo sĩ nổi tiếng | |
| senior cleric | Giáo sĩ cấp cao | |
| clerical job | Việc làm văn phòng | |
| clerical work | Công việc văn phòng | |
| clerical errordanh từ | danh từ | Lỗi văn phòng, lỗi đánh máy |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnclēricus
- từ tiếng Hy Lạp cổκληρικόςklērikós
Cùng gốc (doublet)clerk
Ví dụ
- , , , , .Một thi sĩ, một pháp sư, một giáo sĩ, một người man tộc và một tăng lữ cùng nhau hợp thành nhóm mạo hiểm.
- .Tom là một giáo sĩ.
- .Vị giáo sĩ lập dị ở Vatican chuyên trừ tà các trường hợp bị quỷ ám.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc clericNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha