pastoral
B2giống cái (feminine)tính từ (adjective)
/pastoˈɾal/
Nghĩa chính
- Đồng quê, mục đồng, mục vụtính từpastoral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pastoralDạng gốc (base form)
- pastoralesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carta pastoraldanh từ | danh từ | Thư mục vụ |
| visita pastoraldanh từ | danh từ | Chuyến viếng thăm của giám mục |
Họ từ (word family)
cùng gốc pastoralTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh