Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastoralmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt mục vụ
trạng từ
pastorally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pastorally
Theo cách mục vụ
AI
1
Về mặt mục vụ
1
Về mặt mục vụ
1
Về mặt mục vụ