Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ovejero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/obeˈxeɾo/
Nghĩa chính
1
Người chăn cừu
danh từ
shepherd
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ovejero
Dạng gốc
(base form)
ovejero
s
Số nhiều
(plural)
ovejer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ovejer
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người chăn cừu
pastor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shepherd
Người chăn cừu
AI
1
Người chăn cừu
1
Người chăn cừu
1
Người chăn cừu