Dịch

ovejero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/obeˈxeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người chăn cừudanh từshepherd

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ovejeroDạng gốc (base form)
  2. ovejerosSố nhiều (plural)
  3. ovejerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. ovejeraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người chăn cừu

Ngôn ngữ khác

AI