Dịch

herder

C1danh từ (noun)
UK/ˈhɜːdə/US/ˈhɝːdɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người chăn gia súcdanh từOne who herds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herderDạng gốc (base form)
  2. herdersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reindeer herderNgười chăn tuần lộc
Lapponian Herderdanh từGiống chó đến từ Phần Lan, được người Sami sử dụng để chăn tuần lộc
share-herderChưa có nghĩa
bot herderChưa có nghĩa
share herderChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiherder

Cùng gốc (doublet)herd

Ví dụ

  • .Gabriel là một người chăn cừu khéo léo.
  • .Ibrahim là một người chăn gia súc người Palestine.
  • .Igor giao đàn cho một người chăn gia súc khác.

AI