Nghĩa chính
- Người chăn gia súcdanh từOne who herds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herderDạng gốc (base form)
- herdersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reindeer herder | Người chăn tuần lộc | |
| Lapponian Herderdanh từ | danh từ | Giống chó đến từ Phần Lan, được người Sami sử dụng để chăn tuần lộc |
| share-herder | Chưa có nghĩa | |
| bot herder | Chưa có nghĩa | |
| share herder | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc herderNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiherder
Cùng gốc (doublet)herd
Ví dụ
- .Gabriel là một người chăn cừu khéo léo.
- .Ibrahim là một người chăn gia súc người Palestine.
- .Igor giao đàn cho một người chăn gia súc khác.